Báo giá ống nhựa tiền phong 2019

admin
admin 25/11/2022

Hôm nay Algerie.vn xin giới thiệu đến bạn đọc bài viết Báo giá ống nhựa tiền phong 2019.

Ống nhựa PVC Tiền Phong chất lượng cao với giá cả cạnh tranh cung cấp tại điện nước Thịnh Thành. Điểm nổi bật: Hàng có sẵn với nhiều loại ống nhựa, dịch vụ tận tâm uy tín và hướng đến việc mang lại giá trị thực sự cho khách hàng.

Giới Thiệu Ống Nhựa PVC Tiền Phong

Ống nhựa PVC Tiền Phong có chất lượng tốt, làm bằng PVC (Polyvinyl Clorua) là một loại nhựa dẻo được tạo thành từ phản ứng trùng hợp vinylclorua. Do vậy ống nhựa PVC Tiền Phong có độ dẻo phù hợp, vừa dễ thi công, vừa có khả năng chịu được những yếu tố gây hại từ môi trường.

Bạn đang xem: Báo giá ống nhựa tiền phong 2019

Quý khách yên tâm hơn, tất cả các sản phẩm ống nhựa PVC Tiền Phong đều đảm bảo những quy định và tiêu chuẩn quốc tế. Ống nhựa PVC Tiền Phong đa dạng về chủng loại và kích thước. Ngoài ra, quý khách yên tâm về giá thành, ống nước PVC Tiền Phong được Thịnh Thành cung cấp luôn đảm bảo về chất lượng và giá cả cạnh tranh nhất.

Ống nhựa PVC Tiền Phong an toàn

Ống nhựa PVC Tiền Phong là sự lựa chọn an toàn cho việc vận chuyển nước uống. Điều này có được là do độ trơ và khả năng chống ăn mòn cao của nó. Do đó, ống nhựa PVC không bị nhiễm màng sinh học có thể là nơi sinh sản của vi khuẩn. Bằng cách giúp cung cấp nước sạch, ống nhựa PVC có lợi cho sức khỏe của mọi người.

Ống nhựa PVC Tiền Phong bền và tiết kiệm chi phí

Tuổi thọ dự kiến ​​của ống PVC là 80 năm trở lên đối với ống ngầm. Hơn nữa, hệ thống đường ống PVC cho thấy tỷ lệ hỏng hóc thấp hơn nhiều so với các vật liệu khác. So với các vật liệu đường ống khác, ống nhựa PVC cũng là sự lựa chọn tiết kiệm chi phí nhất khi xét về toàn bộ tuổi thọ của chúng. Chi phí này bao gồm các chi phí để mua đường ống, lắp đặt, vận hành và bảo trì và tháo dỡ đường ống.

Với độ bền từ 80 năm trở lên và tổng chi phí sở hữu thấp nên bạn có thể yên tâm lựa chọn PVC cho cơ sở hạ tầng đường ống của mình.

*

Giới thiệu Điện Nước Thịnh Thành

*

Chúng tôi tự hào là nhà cung cấp sản phẩm cho các dự án lớn như: KĐT Times City, Bệnh Viện VIMEC (Minh Khai), KĐT Kiến Hưng (Kiến Hưng Hà Đông), tòa nhà N04 (Trung Hòa, Nhân Chính), New skyline (Văn Quán Hà Đông)…..và là đối tác của những của những đơn vị như: Tổng công ty VINACONEX, Công ty HUD, Công ty Cấp thoát nước VIWASEEN, Công ty kinh doanh dịch vụ nhà Hà Nội, Công ty cấp nước Hải Dương, Thanh Hóa…

gmail.com

Bảng Giá Ống Nhựa PVC Tiền Phong

Để nhận được báo giá ông nhựa PVC Tiền Phong, vật tư ngành nước và các sản phẩm ống nhựa, ống kẽm, phụ kiện.v.v giá tốt nhất,cạnh tranh nhất, chiết khấu (%CK) hợp lý nhất. Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp:

gmail.com(Quý Khách vui lòng kèm theo: Tên, số điện thoại di động và địa điểm giao hàng để chúng tôi liên lạc)

*

Lưu ý:

– Đơn Giá đã bao gồm 10% VAT– Chưa có chiết khấu– ơn giá có hiệu lực cho đến khi có thông báo thay đổi

Tải xuống báo giá PVC Tiền Phong

STTChiều dày x Áp Lực x ClassVNĐ/MétVNĐ/Cây
1 Ống Thoát PVC Ø21x1mm PN4 5900 23600
2 Ống Thoát PVC Ø27x1mm PN4 7300 29200
3 Ống Thoát PVC Ø34x1mm PN4 9500 38000
4 Ống Thoát PVC Ø42×1,2mm PN4 14100 56400
5 Ống Thoát PVC Ø48×1,4mm PN5 16600 66400
6 Ống Thoát PVC Ø60×1,4mm PN4 21500 86000
7 Ống Thoát PVC Ø75×1,5mm PN4 30200 120800
8 Ống Thoát PVC Ø90×1,5mm PN3 36900 147600
9 Ống Thoát PVC Ø110×1,9mm PN3 55700 222800
10 Ống Thoát PVC Ø125x2mm PN3 61500 246000
11 Ống Thoát PVC Ø140×2,2mm PN3 75800 303200
12 Ống Thoát PVC Ø160×2,5mm PN3 98400 393600
13 Ống Thoát PVC Ø180×2,8mm PN3 123600 494400
14 Ống Thoát PVC Ø200×3,2mm PN3 184500 738000
15 Ống Thoát PVC Ø225×3,5mm PN3 191500 766000
16 Ống Thoát PVC Ø250×3,9mm PN3 249400 997600
17 Ống PVC Ø21×1,2mm PN10 C0 7200 28800
18 Ống PVC Ø27×1,3mm PN10 C0 9200 36800
19 Ống PVC Ø34×1,3mm PN8 C0 11200 44800
20 Ống PVC Ø42×1,5mm PN6,3 C0 15900 63600
21 Ống PVC Ø48×1,6mm PN6,3 C0 19400 77600
22 Ống PVC Ø60×1,5mm PN5 C0 25800 103200
23 Ống PVC Ø63×1,6mm PN5 C0 25400 101600
24 Ống PVC Ø75×1,9mm PN5 C0 35300 141200
25 Ống PVC Ø90×1,8mm PN4 C0 42200 168800
26 Ống PVC Ø110×2,2mm PN4 C0 63000 252000
27 Ống PVC Ø125×2,5mm PN4 C0 77500 310000
28 Ống PVC Ø140×2,8mm PN4 C0 96500 386000
29 Ống PVC Ø160×3,2mm PN4 C0 128800 515200
30 Ống PVC Ø180×3,6mm PN4 C0 158600 634400
31 Ống PVC Ø200×3,9mm PN4 C0 193500 774000
32 Ống PVC Ø225×4,4mm PN4 C0 237200 948800
33 Ống PVC Ø250×4,9mm PN4 C0 310900 1243600
34 Ống PVC Ø280×5,5mm PN4 C0 372800 1491200
35 Ống PVC Ø315×6,2mm PN4 C0 471300 1885200
36 Ống PVC Ø355x7mm PN4 C0 595200 2380800
37 Ống PVC Ø400×7,8mm PN4 C0 747000 2988000
38 Ống PVC Ø450×8,8mm PN4 C0 948100 3792400
39 Ống PVC Ø500×9,8mm PN4 C0 1243400 4973600
40 Ống PVC Ø21×1,5mm PN12,5 C1 7800 31200
41 Ống PVC Ø27×1,6mm PN12,5 C1 10800 43200
42 Ống PVC Ø34×1,7mm PN10 C1 13600 54400
43 Ống PVC Ø42×1,7mm PN8 C1 18600 74400
44 Ống PVC Ø48×1,9mm PN8 C1 22100 88400
45 Ống PVC Ø60×1,8mm PN6,3 C1 31400 125600
46 Ống PVC Ø63×1,9mm PN6 C1 29900 119600
47 Ống PVC Ø75×2,2mm PN6,3 C1 39900 159600
48 Ống PVC Ø90×2,2mm PN5 C1 49300 197200
49 Ống PVC Ø110×2,7mm PN5 C1 73400 293600
50 Ống PVC Ø125×3,1mm PN5 C1 90800 363200
51 Ống PVC Ø140×3,5mm PN5 C1 113500 454000
52 Ống PVC Ø160x4mm PN5 C1 150100 600400
53 Ống PVC Ø180×4,4mm PN5 C1 184000 736000
54 Ống PVC Ø200×4,9mm PN5 C1 233800 935200
55 Ống PVC Ø225×5,5mm PN5 C1 285000 1140000
56 Ống PVC Ø250×6,2mm PN5 C1 374900 1499600
57 Ống PVC Ø280×6,9mm PN5 C1 445800 1783200
58 Ống PVC Ø315×7,7mm PN5 C1 559500 2238000
59 Ống PVC Ø355×8,7mm PN5 C1 731000 2924000
60 Ống PVC Ø400×9,8mm PN5 C1 928800 3715200
61 Ống PVC Ø450x11mm PN5 C1 1174100 4696400
62 Ống PVC Ø500×12,3mm PN5 C1 1482600 5930400
63 Ống PVC Ø21×1,6mm PN16 C2 9500 38000
64 Ống PVC Ø27x2mm PN16 C2 12000 48000
65 Ống PVC Ø34x2mm PN12,5 C2 16600 66400
66 Ống PVC Ø42x2mm PN10 C2 21200 84800
67 Ống PVC Ø48×2,3mm PN10 C2 25600 102400
68 Ống PVC Ø60×2,3mm PN8 C2 36600 146400
69 Ống PVC Ø63×2,5mm PN8 C2 37300 149200
70 Ống PVC Ø75×2,9mm PN8 C2 52100 208400
71 Ống PVC Ø90×2,7mm PN6 C2 57100 228400
72 Ống PVC Ø110×3,2mm PN6 C2 83600 334400
73 Ống PVC Ø125×3,7mm PN6 C2 107600 430400
74 Ống PVC Ø140×4,1mm PN6 C2 133800 535200
75 Ống PVC Ø160×4,7mm PN6 C2 173300 693200
76 Ống PVC Ø180×5,3mm PN6 C2 219000 876000
77 Ống PVC Ø200×5,9mm PN6 C2 271900 1087600
78 Ống PVC Ø225×6,6mm PN6 C2 337900 1351600
79 Ống PVC Ø250×7,3mm PN6 C2 437400 1749600
80 Ống PVC Ø280×8,2mm PN6 C2 525200 2100800
81 Ống PVC Ø315×9,2mm PN6 C2 671300 2685200
82 Ống PVC Ø355×10,4mm PN6 C2 869600 3478400
83 Ống PVC Ø400×11,7mm PN6 C2 1104600 4418400
84 Ống PVC Ø450×13,2mm PN6 C2 1400800 5603200
85 Ống PVC Ø34×2,6mm PN16 C3 19000 76000
86 Ống PVC Ø42×2,5mm PN12,5 C3 24900 99600
87 Ống PVC Ø48×2,9mm PN12,5 C3 31000 124000
88 Ống PVC Ø60×2,9mm PN10 C3 44200 176800
89 Ống PVC Ø63x3mm PN10 C3 46700 186800
90 Ống PVC Ø75×3,6mm PN10 C3 64400 257600
91 Ống PVC Ø90×3,5mm PN8 C3 74900 299600
92 Ống PVC Ø110×4,2mm PN8 C3 117100 468400
93 Ống PVC Ø125×4,8mm PN8 C3 136500 546000
94 Ống PVC Ø140×5,4mm PN8 C3 178900 715600
95 Ống PVC Ø160×6,2mm PN8 C3 224100 896400
96 Ống PVC Ø180×6,9mm PN8 C3 279700 1118800
97 Ống PVC Ø200×7,7mm PN8 C3 347000 1388000
98 Ống PVC Ø225×8,6mm PN8 C3 438700 1754800
99 Ống PVC Ø250×9,6mm PN8 C3 565400 2261600
100 Ống PVC Ø280×10,7mm PN8 C3 674800 2699200
101 Ống PVC Ø315×12,1mm PN8 C3 843300 3373200
102 Ống PVC Ø355×13,6mm PN8 C3 1128400 4513600
103 Ống PVC Ø400×15,3mm PN8 C3 1430100 5720400
104 Ống PVC Ø450×17,2mm PN8 C3 1808700 7234800
105 Ống PVC Ø34×3,8mm PN25 C4 28000 112000
106 Ống PVC Ø42×3,2mm PN16 C4 30900 123600
107 Ống PVC Ø48×3,6mm PN16 C4 38900 155600
108 Ống PVC Ø60×3,6mm PN12,5 C4 55500 222000
109 Ống PVC Ø63×3,8mm PN12,5 C4 57900 231600
110 Ống PVC Ø75×4,5mm PN12,5 C4 81200 324800
111 Ống PVC Ø90×4,3mm PN10 C4 92900 371600
112 Ống PVC Ø110×5,3mm PN10 C4 140200 560800
113 Ống PVC Ø125x6mm PN10 C4 171900 687600
114 Ống PVC Ø140×6,7mm PN10 C4 219100 876400
115 Ống PVC Ø160×7,7mm PN10 C4 284400 1137600
116 Ống PVC Ø180×8,6mm PN10 C4 357900 1431600
117 Ống PVC Ø200×9,6mm PN10 C4 444500 1778000
118 Ống PVC Ø225×10,8mm PN10 C4 562800 2251200
119 Ống PVC Ø250×11,9mm PN10 C4 714800 2859200
120 Ống PVC Ø280×13,4mm PN10 C4 925400 3701600
121 Ống PVC Ø315x15mm PN10 C4 1167600 4670400
122 Ống PVC Ø355×16,9mm PN10 C4 1387600 5550400
123 Ống PVC Ø400×19,1mm PN10 C4 1766800 7067200
124 Ống PVC Ø450×21,5mm PN10 C4 2240800 8963200

Đăng bởi: Algerie.vn

Chuyên mục: Hỏi Đáp

Rate this post